BẢNG ĐIỂM KTTK - QUẢN TRỊ THƯƠNG MẠI

STT

MSSV

Họ và tên

Nhóm

Bài 2

Bài 3

Bài 4

Tổng

1

0011410343

Lưu Thị Thuý

An

9

9,5

10,0

10,0

9,6

2

0011410346

Nguyễn Thị Ngọc

Châm

9

9,5

10,0

8,0

9,1

3

0011410347

Võ Lâm Minh

Chánh

9

9,5

9,0

10,0

9,4

4

0011410344

Lê Thị Bích

Chi

 

9,5

10,0

10,0

7,4

5

0011410345

Nguyễn Thị Mộng

Chi

9

9,5

10,0

10,0

9,6

6

0011410407

Nguyễn Thị

Điệp

9

9,5

10,0

10,0

9,6

7

0011410349

Nguyễn Quốc

Dương

9

9,5

10,0

10,0

9,6

8

0011410350

Nguyễn Ngọc

Giàu

9

9,5

10,0

9,0

9,4

9

0011410351

Nguyễn Văn Bé

Hai

9

9,5

10,0

9,0

9,4

10

0011410355

Lê Thị Mai

Hằng

9

9,5

10,0

10,0

9,6

11

0011410352

Võ Thị Ngọc

Hiếu

9

9,5

10,0

9,0

9,4

12

0011410353

Nguyễn Thị Hồng

Hoa

9

9,5

10,0

10,0

9,6

13

0010410480

Nguyễn Thị Kim

Hoàng

9

9,5

10,0

8,0

9,1

14

0011410357

Dương Hoàng

Hợp

9

9,5

10,0

10,0

9,6

15

0011410358

Nguyễn Nữ Như

Khuê

 

9,5

10,0

10,0

7,4

16

0011410359

Lê Thị Ngọc

Kiều

9

9,5

10,0

7,0

8,9

17

0011410045

Phan Phước

Lành

 

 

10,0

8,0

4,5

18

0011410370

Nguyễn Đức

Lập

9

9,5

9,0

9,0

9,1

19

0011410367

Nguyễn T Phượng

Liên

9

9,5

10,0

10,0

9,6

20

0011410360

Nguyễn Chí

Linh

9

9

10,0

9,0

9,3

21

0011410361

Nguyễn Thị Thùy

Linh

9

 

10,0

9,0

7,0

22

0011410362

Nguyễn Thị Yến

Linh

9

9,5

9,0

9,0

9,1

23

0011410363

Nguyễn Thụy Trúc

Linh

9

CP

 

 

#VALUE!

24

0011410366

Đinh Thị Thuỳ

Linh

9

9,5

10,0

7,0

8,9

25

0011411295

Lê Thùy

Linh

9

9,5

10,0

10,0

9,6

26

0011410368

Huỳnh Thị Cẩm

Loan

9

9,5

10,0

10,0

9,6

27

0011410372

Tô Thành

Nam

9

9,5

10,0

9,0

9,4

28

0011410379

Hà Văn

Năng

9

9,5

9,5

9,0

9,3

29

0011410373

Lê Thị Thanh

Nga

9

9,5

10,0

9,0

9,4

30

0011410046

Nguyễn Hiếu

Nghĩa

9

9,5

9,0

8,0

8,9

31

0011410374

Nguyễn Thị

Ngoan

9

9,5

10,0

9,0

9,4

32

0011410375

Huỳnh Thị Bích

Ngọc

9

9,5

10,0

9,0

9,4

33

0011410378

Tống Thanh

Nhàn

9

9,5

10,0

10,0

9,6

34

0011410377

Lê Kim

Nhân

9

9,5

10,0

9,0

9,4

35

0011411293

Nguyễn Thị Thanh

Nhanh

9

9,5

10,0

10,0

9,6

36

0011410376

Danh Thị Mỷ

Nhung

 

9,5

10,0

8,0

6,9

37

0011410380

Lê Kiều Phượng

Oanh

9

9,5

10,0

10,0

9,6

38

0011410381

Nguyễn Thanh

Phong

9

9,5

9,0

9,0

9,1

39

0011410382

Hồ Hoàng

Phúc

9

9,5

10,0

9,0

9,4

40

0011410384

Trần Lê Mai

Quyên

9

9,5

10,0

10,0

9,6

41

0011410385

Mai Thị

Sang

9

9,5

10,0

10,0

9,6

42

0011410386

Phan Thanh

Sang

9

9,5

10,0

9,0

9,4

43

0011411336

Nguyễn Văn

Sơn

9

9,5

5,0

10,0

8,4

44

0011410405

Phạm Minh

Tấn

9

9,5

10,0

10,0

9,6

45

0011410393

Lưu Thị Hồng

Thắm

9

9,5

10,0

9,0

9,4

46

0011410394

Trương Thị Hồng

Thắm

9

9,5

10,0

10,0

9,6

47

0011410392

Nguyễn T H Dạ

Thảo

9

9,5

10,0

10,0

9,6

48

0011410387

Nguyễn Thị Kiều

Thi

9

9,5

10,0

10,0

9,6

49

0011410396

Phù Thị Ngọc

Thịnh

9

9,5

10,0

10,0

9,6

50

0011410388

Nguyễn Thị

Thơ

9

9,5

10,0

9,0

9,4

51

0011410390

Đoàn Thị Yến

Thơ

9

9,5

10,0

10,0

9,6

52

0011410391

Bùi Thị ánh

Thư

9

9,5

10,0

10,0

9,6

53

0011410399

Nguyễn Thị Mỹ

Tiên

9

9,5

9,5

10,0

9,5

54

0011410400

Âu Thị

Tiên

9

9,5

10,0

10,0

9,6

55

0011410406

Võ Thanh

Tòng

9

9,5

9,0

10,0

9,4

56

0011410401

Huỳnh Ngọc

Trinh

9

10

10,0

10,0

9,8

57

0011410402

Nguyễn Thị Lệ

Trinh

9

9,5

9,5

8,0

9,0

58

0011411296

Võ Thị

9

9,5

10,0

9,0

9,4

59

0011410404

Đỗ Ngọc

Tuyền

9

9,5

10,0

8,0

9,1

60

0011411294

Nguyễn Thị Hải

Yến

 

 

10,0

8,0

4,5

Các em phản hồi (nếu có) cho Thầy qua email: dcthanh@ctu.edu.vn đến hết ngày 04/4/2014